| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Differdange | 15 | 10 | 4 | 1 | 31 | 13 | 18 | 34 |
| 2 | Atert Bissen | 15 | 10 | 2 | 3 | 36 | 15 | 21 | 32 |
| 3 | UNA Strassen | 15 | 10 | 2 | 3 | 36 | 18 | 18 | 32 |
| 4 | Dudelange | 15 | 9 | 4 | 2 | 38 | 21 | 17 | 31 |
| 5 | Mondorf-les. | 15 | 9 | 0 | 6 | 27 | 13 | 14 | 27 |
| 6 | Jeunesse Esch | 15 | 6 | 4 | 5 | 15 | 12 | 3 | 22 |
| 7 | Progres Niedercorn | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 22 | 0 | 21 |
| 8 | Jeunesse Canach | 15 | 6 | 1 | 8 | 20 | 23 | -3 | 19 |
| 9 | Swift Hesperange | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 | 22 | -4 | 18 |
| 10 | Racing Union | 15 | 4 | 5 | 6 | 18 | 24 | -6 | 17 |
| 11 | Kaerjeng 97 | 15 | 4 | 4 | 7 | 24 | 28 | -4 | 16 |
| 12 | Victoria Rosport | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 | 23 | -7 | 16 |
| 13 | Hostert | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 | 28 | -14 | 14 |
| 14 | Rodange 91 | 15 | 3 | 5 | 7 | 10 | 28 | -18 | 14 |
| 15 | UT Petange | 15 | 2 | 5 | 8 | 12 | 27 | -15 | 11 |
| 16 | FC Mamer | 15 | 3 | 1 | 11 | 16 | 36 | -20 | 10 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- BXH Giao Hữu CLB
- BXH bóng đá VĐQG Arập Xeut
- Bảng xếp hạng VĐQG Iran
- BXH VĐQG Jordan
- BXH bóng đá VĐQG Qatar
- Bảng xếp hạng VĐQG UAE
- BXH VĐQG Argentina
- BXH bóng đá VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
- BXH VĐQG Paraguay
- BXH bóng đá VĐQG Venezuela
- Bảng xếp hạng VĐQG Costa Rica
- BXH VĐQG Ai Cập
- BXH bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha
- Bảng xếp hạng Liên Đoàn Iceland
- BXH Cúp Oman
- BXH bóng đá Futsal Châu Á
- Bảng xếp hạng ASEAN Club Championship
- BXH Giao Hữu U17
Bảng xếp hạng VĐQG Luxembourg mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Luxembourg – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Luxembourg… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Luxembourg:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm