| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng | 23 | 15 | 4 | 4 | 47 | 26 | 21 | 49 |
| 2 | Sh. Shenhua | 23 | 12 | 5 | 6 | 51 | 39 | 12 | 41 |
| 3 | Shandong Taishan | 24 | 12 | 4 | 8 | 44 | 41 | 3 | 40 |
| 4 | Beijing Guoan | 24 | 10 | 9 | 5 | 45 | 30 | 15 | 39 |
| 5 | Dalian Yingbo FC | 24 | 12 | 3 | 9 | 35 | 38 | -3 | 39 |
| 6 | Shanghai Port | 24 | 9 | 8 | 7 | 38 | 32 | 6 | 35 |
| 7 | Yunnan Yukun | 24 | 10 | 5 | 9 | 48 | 45 | 3 | 35 |
| 8 | Chong. Tongliang | 24 | 7 | 10 | 7 | 27 | 29 | -2 | 31 |
| 9 | Qingdao West Coast | 23 | 6 | 13 | 4 | 27 | 31 | -4 | 31 |
| 10 | Zhejiang Professional | 23 | 8 | 6 | 9 | 37 | 38 | -1 | 30 |
| 11 | Henan Songshan | 23 | 7 | 7 | 9 | 29 | 32 | -3 | 28 |
| 12 | Tianjin Tigers | 23 | 6 | 8 | 9 | 29 | 30 | -1 | 26 |
| 13 | Shenzhen Peng City | 23 | 7 | 4 | 12 | 29 | 39 | -10 | 25 |
| 14 | Liaoning Tieren | 24 | 6 | 4 | 14 | 31 | 45 | -14 | 22 |
| 15 | Qingdao Hainiu | 24 | 6 | 3 | 15 | 34 | 49 | -15 | 21 |
| 16 | Wuhan Three T. | 21 | 3 | 9 | 9 | 33 | 40 | -7 | 18 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- Bảng xếp hạng Giao Hữu BD Nữ
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Hạng Nhất Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Tây Ban Nha
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá VĐQG Italia
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Italia
- BXH VĐQG Đức
- BXH bóng đá Hạng 2 Đức
- Bảng xếp hạng VĐQG Pháp
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha
- Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
- BXH VĐQG Nga
- BXH bóng đá VĐQG Albania
- Bảng xếp hạng VĐQG Armenia
- BXH VĐQG Azerbaijan
- BXH bóng đá VĐQG Ba Lan
- Bảng xếp hạng VĐQG Belarus
- BXH VĐQG Bosnia
- BXH bóng đá VĐQG Bulgaria
- Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Ai Len
- BXH VĐQG Bỉ
- BXH bóng đá VĐQG Croatia
- Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
- BXH VĐQG Hy Lạp
- BXH bóng đá VĐQG Kazakhstan
- Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
- BXH VĐQG Moldova
- BXH bóng đá VĐQG Na Uy
- Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
- BXH VĐQG Romania
- BXH bóng đá VĐQG Serbia
- Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
- BXH VĐQG Slovenia
- BXH bóng đá VĐQG Séc
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sỹ
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá VĐQG Áo
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- BXH VĐQG Hàn Quốc
- BXH bóng đá VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Arập Xeut
- BXH VĐQG Bahrain
- BXH bóng đá VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng VĐQG Indonesia
- BXH VĐQG Iran
- BXH bóng đá VĐQG Jordan
- Bảng xếp hạng VĐQG Qatar
- BXH VĐQG Singapore
- BXH bóng đá VĐQG Thái Lan
- Bảng xếp hạng VĐQG Việt Nam
- BXH VĐQG Argentina
- BXH bóng đá VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Bolivia
- BXH VĐQG Chi Lê
- BXH bóng đá VĐQG Colombia
- Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
- BXH VĐQG Paraguay
- BXH bóng đá VĐQG Peru
- Bảng xếp hạng VĐQG Mỹ
- BXH VĐQG Mexico
- BXH bóng đá VĐQG Canada
- Bảng xếp hạng VĐQG Algeria
- BXH VĐQG Nam Phi
- BXH bóng đá C1 Châu Phi
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hạng 2 Ba Lan
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
- BXH Hạng 2 Phần Lan
- BXH bóng đá Hạng 2 Đan Mạch
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- BXH Hạng 2 Hàn Quốc
- BXH bóng đá Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Pháp
- BXH Hạng 3 Na Uy
- BXH bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Đức - Miền Nam
- BXH Hạng 4 Đức - Miền Tây
Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Trung Quốc – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Trung Quốc… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Trung Quốc:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm