| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bảng A |
|||||||||
| 1 | Tunisia U23 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 7 |
| 2 | CHDC Congo U23 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 7 |
| 3 | Arập Xêut U21 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 7 | 1 | 6 |
| 4 | Trung Quốc U19 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | 6 |
| 5 | Colombia U19 | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 2 |
Bảng B |
|||||||||
| 1 | B.D.Nha U20 | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 3 | 10 | 10 |
| 2 | B.B.Ngà U23 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 3 | 8 |
| 3 | Nhật Bản U19 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 7 |
| 4 | Canada U20 | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 3 |
| 5 | Venezuela U20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 9 | -7 | 0 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- Bảng xếp hạng Giao Hữu BD Nữ
- BXH Hạng Nhất Anh
- BXH bóng đá VĐQG Tây Ban Nha
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Italia
- BXH VĐQG Đức
- BXH bóng đá Hạng 2 Đức
- Bảng xếp hạng VĐQG Pháp
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha
- Bảng xếp hạng VĐQG Nga
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá VĐQG Georgia
- Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH bóng đá VĐQG Phần Lan
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- BXH VĐQG Đan Mạch
- BXH bóng đá VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Hàn Quốc
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá VĐQG Arập Xeut
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- BXH VĐQG Indonesia
- BXH bóng đá VĐQG Qatar
- Bảng xếp hạng VĐQG Uzbekistan
- BXH VĐQG Việt Nam
- BXH bóng đá VĐQG Bolivia
- Bảng xếp hạng VĐQG Chi Lê
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá VĐQG Mexico
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hạng 2 Phần Lan
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hàn Quốc
- BXH Hạng Nhất QG
- BXH bóng đá Hạng 3 Đức
- Bảng xếp hạng Giao Hữu U16
Bảng xếp hạng Toulon Tournament mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá Toulon Tournament – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Quốc Tế… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Toulon Tournament:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm