| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia T. | 14 | 9 | 3 | 2 | 34 | 12 | 22 | 30 |
| 2 | Nomme Kalju | 14 | 9 | 2 | 3 | 26 | 8 | 18 | 29 |
| 3 | Flora Tallinn | 14 | 9 | 0 | 5 | 30 | 15 | 15 | 27 |
| 4 | Paide Linname. | 15 | 6 | 4 | 5 | 23 | 20 | 3 | 22 |
| 5 | Tammeka Tartu | 14 | 6 | 2 | 6 | 16 | 18 | -2 | 20 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 6 | 2 | 5 | 16 | 21 | -5 | 20 |
| 7 | Harju JK Laagri | 15 | 6 | 1 | 8 | 20 | 26 | -6 | 19 |
| 8 | Nomme United | 15 | 5 | 1 | 9 | 29 | 37 | -8 | 16 |
| 9 | Kuressaare | 15 | 5 | 1 | 9 | 17 | 26 | -9 | 16 |
| 10 | Trans Narva | 15 | 3 | 0 | 12 | 11 | 39 | -28 | 9 |
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Estonia – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Estonia… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Estonia:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm