| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thái Lan U19 Nữ | 4 | 4 | 0 | 0 | 36 | 1 | 35 | 12 |
| 2 | Việt Nam U19 Nữ | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 | 3 | 28 | 7 |
| 3 | Myanmar U19 Nữ | 4 | 2 | 1 | 1 | 27 | 4 | 23 | 7 |
| 4 | Singapore U19 Nữ | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 34 | -30 | 3 |
| 5 | Đông Timo U19 Nữ | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 56 | -56 | 0 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- Bảng xếp hạng World Cup 2026
- BXH Cúp C1 Châu Âu
- BXH bóng đá Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Giao Hữu CLB
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH bóng đá VĐQG Ecuador
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- BXH AUS FFA Cup
- BXH bóng đá Aus Queensland
- Bảng xếp hạng Nữ Hàn Quốc
- BXH U19 Nữ Châu Âu
- BXH bóng đá Giao Hữu U17
- Bảng xếp hạng Giao Hữu U20
Bảng xếp hạng U19 Nữ Đông Nam Á mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá U19 Nữ Đông Nam Á – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Châu Á… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá U19 Nữ Đông Nam Á:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm