| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MP Mikkeli | 27 | 14 | 8 | 5 | 55 | 31 | 24 | 50 |
| 2 | Tampere Utd | 11 | 8 | 1 | 2 | 24 | 6 | 18 | 25 |
| 3 | RoPS Rovaniemi | 11 | 6 | 3 | 2 | 22 | 10 | 12 | 21 |
| 4 | Jyvaskyla JK | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 20 | 4 | 21 |
| 5 | OLS Oulu | 11 | 6 | 2 | 3 | 22 | 12 | 10 | 20 |
| 6 | SalPa Salo | 11 | 5 | 3 | 3 | 24 | 20 | 4 | 18 |
| 7 | Jazz | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 18 | -4 | 17 |
| 8 | PK Keski Uusimaa | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 12 | 6 | 15 |
| 9 | VJS | 10 | 3 | 4 | 3 | 17 | 12 | 5 | 13 |
| 10 | EPS Espoo | 27 | 10 | 3 | 14 | 35 | 49 | -14 | 33 |
| 11 | Inter Turku/2 | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 | 24 | -4 | 11 |
| 12 | KuPS Akatemia | 11 | 2 | 1 | 8 | 16 | 25 | -9 | 7 |
| 13 | TPV Tampere | 11 | 1 | 4 | 6 | 11 | 21 | -10 | 7 |
| 14 | KPV Kokkola | 11 | 1 | 2 | 8 | 9 | 41 | -32 | 5 |
| 15 | Atlantis | 27 | 8 | 4 | 15 | 42 | 63 | -21 | 28 |
Bảng xếp hạng Hạng 3 Phần Lan mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Phần Lan – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Phần Lan… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Phần Lan:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm