| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bảng A |
|||||||||
| 1 | Boca Juniors | 17 | 8 | 7 | 2 | 23 | 10 | 13 | 31 |
| 2 | Estudiantes LP | 17 | 9 | 4 | 4 | 19 | 8 | 11 | 31 |
| 3 | Velez Sarsfield | 17 | 7 | 7 | 3 | 18 | 13 | 5 | 28 |
| 4 | Talleres Cordoba | 17 | 7 | 5 | 5 | 17 | 14 | 3 | 26 |
| 5 | Union Santa Fe | 17 | 6 | 6 | 5 | 26 | 21 | 5 | 24 |
| 6 | Independiente | 17 | 6 | 6 | 5 | 25 | 23 | 2 | 24 |
| 7 | Lanus | 17 | 6 | 6 | 5 | 18 | 17 | 1 | 24 |
| 8 | San Lorenzo | 17 | 5 | 8 | 4 | 15 | 15 | 0 | 23 |
| 9 | Instituto | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 17 | 0 | 21 |
| 10 | Defensa YJ | 16 | 4 | 7 | 5 | 18 | 21 | -3 | 19 |
| 11 | Gim.Mendoza | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 22 | -8 | 19 |
| 12 | CA Platense | 16 | 3 | 7 | 6 | 10 | 15 | -5 | 16 |
| 13 | C. Cordoba SdE | 16 | 4 | 4 | 8 | 11 | 21 | -10 | 16 |
| 14 | Newells Old Boys | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 27 | -12 | 15 |
| 15 | Deportivo Riestra | 16 | 1 | 8 | 7 | 5 | 12 | -7 | 11 |
Bảng B |
|||||||||
| 1 | Ind.Rivadavia | 17 | 10 | 4 | 3 | 30 | 17 | 13 | 34 |
| 2 | Argentinos Jun. | 17 | 9 | 5 | 3 | 19 | 13 | 6 | 32 |
| 3 | Rosario Central | 17 | 9 | 4 | 4 | 23 | 17 | 6 | 31 |
| 4 | River Plate | 17 | 9 | 3 | 5 | 23 | 13 | 10 | 30 |
| 5 | Belgrano | 17 | 8 | 5 | 4 | 18 | 13 | 5 | 29 |
| 6 | Gimnasia LP | 17 | 9 | 2 | 6 | 20 | 19 | 1 | 29 |
| 7 | Racing Club | 17 | 6 | 6 | 5 | 18 | 15 | 3 | 24 |
| 8 | CA Huracan | 17 | 5 | 8 | 4 | 18 | 14 | 4 | 23 |
| 9 | Barracas Central | 16 | 5 | 6 | 5 | 15 | 15 | 0 | 21 |
| 10 | Tigre | 16 | 4 | 8 | 4 | 18 | 15 | 3 | 20 |
| 11 | Sarmiento Junin | 16 | 6 | 1 | 9 | 13 | 20 | -7 | 19 |
| 12 | Banfield | 16 | 5 | 3 | 8 | 17 | 19 | -2 | 18 |
| 13 | Atletico Tucuman | 16 | 3 | 5 | 8 | 15 | 20 | -5 | 14 |
| 14 | Aldosivi | 16 | 0 | 8 | 8 | 6 | 19 | -13 | 8 |
| 15 | Estudiantes Rio Cuarto | 16 | 1 | 2 | 13 | 5 | 24 | -19 | 5 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- Bảng xếp hạng World Cup 2026
- BXH Cúp C1 Châu Âu
- BXH bóng đá Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Giao Hữu CLB
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH bóng đá VĐQG Ecuador
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- BXH AUS FFA Cup
- BXH bóng đá Aus Queensland
- Bảng xếp hạng Nữ Hàn Quốc
- BXH U19 Nữ Châu Âu
- BXH bóng đá Giao Hữu U17
- Bảng xếp hạng Giao Hữu U20
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Argentina – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Argentina… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Argentina:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm