| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Man Utd U21 | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 | 26 | 17 | 43 |
| 2 | Fulham U21 | 20 | 11 | 5 | 4 | 48 | 32 | 16 | 38 |
| 3 | Man City U21 | 19 | 12 | 1 | 6 | 51 | 20 | 31 | 37 |
| 4 | Chelsea U21 | 18 | 12 | 1 | 5 | 44 | 22 | 22 | 37 |
| 5 | Southampton U21 | 19 | 10 | 6 | 3 | 34 | 25 | 9 | 36 |
| 6 | Ipswich U21 | 18 | 11 | 2 | 5 | 39 | 36 | 3 | 35 |
| 7 | Tottenham U21 | 19 | 10 | 2 | 7 | 40 | 32 | 8 | 32 |
| 8 | Leicester City U21 | 20 | 9 | 4 | 7 | 48 | 42 | 6 | 31 |
| 9 | Brighton U21 | 19 | 8 | 6 | 5 | 38 | 24 | 14 | 30 |
| 10 | West Ham U21 | 20 | 8 | 6 | 6 | 44 | 35 | 9 | 30 |
| 11 | Arsenal U21 | 19 | 8 | 5 | 6 | 28 | 26 | 2 | 29 |
| 12 | Crystal Palace U21 | 19 | 8 | 4 | 7 | 34 | 30 | 4 | 28 |
| 13 | Sunderland U21 | 20 | 8 | 4 | 8 | 41 | 40 | 1 | 28 |
| 14 | Middlesbrough U21 | 20 | 7 | 6 | 7 | 37 | 28 | 9 | 27 |
| 15 | Aston Villa U21 | 18 | 8 | 3 | 7 | 30 | 34 | -4 | 27 |
| 16 | Nottingham Forest U21 | 19 | 8 | 2 | 9 | 23 | 20 | 3 | 26 |
| 17 | Liverpool U21 | 17 | 8 | 2 | 7 | 38 | 36 | 2 | 26 |
| 18 | Reading U21 | 19 | 7 | 4 | 8 | 28 | 34 | -6 | 25 |
| 19 | Stoke City U21 | 18 | 7 | 4 | 7 | 28 | 39 | -11 | 25 |
| 20 | Newcastle U21 | 20 | 6 | 6 | 8 | 30 | 35 | -5 | 24 |
| 21 | Everton U21 | 19 | 6 | 4 | 9 | 25 | 32 | -7 | 22 |
| 22 | Norwich U21 | 20 | 5 | 5 | 10 | 32 | 42 | -10 | 20 |
| 23 | Wolves U21 | 19 | 5 | 5 | 9 | 28 | 44 | -16 | 20 |
| 24 | Derby County U21 | 20 | 5 | 5 | 10 | 26 | 44 | -18 | 20 |
| 25 | Leeds Utd U21 | 20 | 5 | 3 | 12 | 28 | 40 | -12 | 18 |
| 26 | West Brom U21 | 20 | 5 | 3 | 12 | 26 | 41 | -15 | 18 |
| 27 | Birmingham U21 | 18 | 4 | 4 | 10 | 24 | 47 | -23 | 16 |
| 28 | Blackburn U21 | 18 | 4 | 2 | 12 | 26 | 42 | -16 | 14 |
| 29 | Burnley U21 | 19 | 3 | 4 | 12 | 21 | 34 | -13 | 13 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- BXH Cúp C3 Châu Âu
- BXH bóng đá C1 Châu Á
- Bảng xếp hạng Copa Libertadores
- BXH Giao Hữu BD Nữ
- BXH bóng đá VĐQG Armenia
- Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
- BXH VĐQG Latvia
- BXH bóng đá VĐQG Slovenia
- Bảng xếp hạng VĐQG Bahrain
- BXH VĐQG Jordan
- BXH bóng đá VĐQG Oman
- Bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ
- BXH VĐQG Algeria
- BXH bóng đá Copa Sudamericana
- Bảng xếp hạng Cúp Armenia
- BXH League One
- BXH bóng đá League Two
- Bảng xếp hạng Vòng loại U17 Châu Âu
- BXH Vòng loại U19 Nữ Châu Âu
- BXH bóng đá U17 Đông Nam Á
- Bảng xếp hạng U17 Nam Mỹ
- BXH Giao Hữu U16
- BXH bóng đá U20 Brazil
Bảng xếp hạng U23 Anh mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá U23 Anh – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Anh… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá U23 Anh:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm