| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bảng A |
|||||||||
| 1 | Nhật Bản U16 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 7 |
| 2 | Tajikistan U16 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 4 |
| 3 | Malaysia U16 | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 8 | 0 | 3 |
| 4 | Thái Lan U16 | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 9 | -2 | 3 |
Bảng B |
|||||||||
| 1 | Triều Tiên U16 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 |
| 2 | Oman U16 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 |
| 3 | Yemen U16 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 3 |
| 4 | Jordan U16 | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 9 | -4 | 2 |
Bảng C |
|||||||||
| 1 | Indonesia U16 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 |
| 2 | Ấn Độ U16 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
| 3 | Iran U16 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 4 |
| 4 | Việt Nam U16 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | -6 | 1 |
Bảng D |
|||||||||
| 1 | Hàn Quốc U16 | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 0 | 12 | 9 |
| 2 | Australia U16 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 |
| 3 | Iraq U16 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
| 4 | Afghanistan U16 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 13 | -12 | 0 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- BXH Cúp C3 Châu Âu
- BXH bóng đá C1 Châu Á
- Bảng xếp hạng Copa Libertadores
- BXH Giao Hữu BD Nữ
- BXH bóng đá VĐQG Armenia
- Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
- BXH VĐQG Latvia
- BXH bóng đá VĐQG Slovenia
- Bảng xếp hạng VĐQG Bahrain
- BXH VĐQG Jordan
- BXH bóng đá VĐQG Oman
- Bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ
- BXH VĐQG Algeria
- BXH bóng đá Copa Sudamericana
- Bảng xếp hạng Cúp Armenia
- BXH League One
- BXH bóng đá League Two
- Bảng xếp hạng Vòng loại U17 Châu Âu
- BXH Vòng loại U19 Nữ Châu Âu
- BXH bóng đá U17 Đông Nam Á
- Bảng xếp hạng U17 Nam Mỹ
- BXH Giao Hữu U16
- BXH bóng đá U20 Brazil
Bảng xếp hạng U16 Châu Á mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá U16 Châu Á – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Châu Á… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá U16 Châu Á:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm