| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Porto | 34 | 28 | 4 | 2 | 66 | 18 | 48 | 88 |
| 2 | Sporting Lisbon | 34 | 25 | 7 | 2 | 89 | 24 | 65 | 82 |
| 3 | Benfica | 34 | 23 | 11 | 0 | 74 | 25 | 49 | 80 |
| 4 | Braga | 34 | 16 | 11 | 7 | 64 | 36 | 28 | 59 |
| 5 | Famalicao | 34 | 15 | 11 | 8 | 42 | 29 | 13 | 56 |
| 6 | Gil Vicente | 34 | 13 | 11 | 10 | 47 | 38 | 9 | 50 |
| 7 | Moreirense | 34 | 12 | 7 | 15 | 37 | 49 | -12 | 43 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 34 | 12 | 6 | 16 | 39 | 51 | -12 | 42 |
| 9 | Arouca | 34 | 12 | 6 | 16 | 47 | 64 | -17 | 42 |
| 10 | Estoril | 34 | 10 | 9 | 15 | 54 | 57 | -3 | 39 |
| 11 | FC Alverca | 34 | 10 | 9 | 15 | 35 | 52 | -17 | 39 |
| 12 | Santa Clara | 34 | 9 | 9 | 16 | 32 | 41 | -9 | 36 |
| 13 | Rio Ave | 34 | 8 | 12 | 14 | 35 | 57 | -22 | 36 |
| 14 | Nacional Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 37 | 45 | -8 | 34 |
| 15 | CD Estrela | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 56 | -18 | 30 |
| 16 | Casa Pia AC | 34 | 6 | 12 | 16 | 31 | 57 | -26 | 30 |
| 17 | Tondela | 34 | 6 | 10 | 18 | 27 | 55 | -28 | 28 |
| 18 | AVS Futebol | 34 | 3 | 12 | 19 | 27 | 67 | -40 | 21 |
| 19 | Uniao Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- Bảng xếp hạng World Cup 2026
- BXH Giao Hữu CLB
- BXH bóng đá VĐQG Estonia
- Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
- BXH VĐQG Iceland
- BXH bóng đá VĐQG Latvia
- Bảng xếp hạng VĐQG Kuwait
- BXH Hạng 2 Thụy Điển
- BXH bóng đá Hạng 2 Argentina
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- BXH AUS FFA Cup
- BXH bóng đá Aus Queensland
- Bảng xếp hạng U20 Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Bồ Đào Nha… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm