| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 34 | 24 | 4 | 6 | 74 | 29 | 45 | 76 |
| 2 | Lens | 34 | 22 | 4 | 8 | 66 | 35 | 31 | 70 |
| 3 | Lille | 34 | 18 | 7 | 9 | 52 | 37 | 15 | 61 |
| 4 | Lyon | 34 | 18 | 6 | 10 | 53 | 40 | 13 | 60 |
| 5 | Marseille | 34 | 18 | 5 | 11 | 63 | 45 | 18 | 59 |
| 6 | Stade Rennais | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 50 | 9 | 59 |
| 7 | Monaco | 34 | 16 | 6 | 12 | 60 | 54 | 6 | 54 |
| 8 | Strasbourg | 34 | 15 | 8 | 11 | 58 | 47 | 11 | 53 |
| 9 | Lorient | 34 | 11 | 12 | 11 | 48 | 51 | -3 | 45 |
| 10 | Toulouse | 33 | 12 | 8 | 13 | 47 | 46 | 1 | 44 |
| 11 | Paris FC | 34 | 11 | 11 | 12 | 47 | 50 | -3 | 44 |
| 12 | Stade Brestois | 34 | 10 | 9 | 15 | 43 | 55 | -12 | 39 |
| 13 | Angers | 34 | 9 | 9 | 16 | 29 | 48 | -19 | 36 |
| 14 | Le Havre | 34 | 7 | 14 | 13 | 32 | 44 | -12 | 35 |
| 15 | Auxerre | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 | 44 | -10 | 34 |
| 16 | Nice | 34 | 7 | 11 | 16 | 37 | 60 | -23 | 32 |
| 17 | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | -23 | 23 |
| 18 | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | -44 | 17 |
| 19 | Saint Etienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- Bảng xếp hạng World Cup 2026
- BXH Giao Hữu CLB
- BXH bóng đá VĐQG Estonia
- Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
- BXH VĐQG Iceland
- BXH bóng đá VĐQG Latvia
- Bảng xếp hạng VĐQG Lithuania
- BXH VĐQG Kuwait
- BXH bóng đá Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- BXH AUS FFA Cup
- BXH bóng đá Aus Queensland
- Bảng xếp hạng U20 Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Pháp mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Pháp – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Pháp… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Pháp:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm