| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KuPS | 15 | 8 | 6 | 1 | 27 | 15 | 12 | 30 |
| 2 | Inter Turku | 15 | 8 | 6 | 1 | 23 | 12 | 11 | 30 |
| 3 | VPS Vaasa | 15 | 7 | 6 | 2 | 22 | 11 | 11 | 27 |
| 4 | AC Oulu | 15 | 8 | 2 | 5 | 20 | 18 | 2 | 26 |
| 5 | Helsinki | 15 | 6 | 4 | 5 | 25 | 19 | 6 | 22 |
| 6 | Gnistan | 15 | 6 | 4 | 5 | 23 | 20 | 3 | 22 |
| 7 | TPS Turku | 15 | 6 | 4 | 5 | 19 | 16 | 3 | 22 |
| 8 | Lahti | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 15 | 3 | 19 |
| 9 | Ilves Tampere | 15 | 4 | 4 | 7 | 25 | 29 | -4 | 16 |
| 10 | Seinajoen JK | 15 | 3 | 5 | 7 | 18 | 23 | -5 | 14 |
| 11 | Jaro | 15 | 2 | 5 | 8 | 15 | 32 | -17 | 11 |
| 12 | IFK Mariehamn | 15 | 0 | 4 | 11 | 8 | 33 | -25 | 4 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- Bảng xếp hạng Giao Hữu CLB
- BXH Giao Hữu BD Nữ
- BXH bóng đá VĐQG Belarus
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- BXH VĐQG Kazakhstan
- BXH bóng đá VĐQG Lithuania
- Bảng xếp hạng VĐQG Moldova
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH bóng đá VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Hàn Quốc
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá VĐQG Ecuador
- Bảng xếp hạng VĐQG Uruguay
- BXH Hạng 2 Nga
- BXH bóng đá Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hàn Quốc
- BXH Hạng 2 Trung Quốc
- BXH bóng đá Hạng 2 Argentina
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- BXH Cúp Latvia
- BXH bóng đá Cúp Argentina
- Bảng xếp hạng Cúp Chi Lê
- BXH Aus Brisbane
- BXH bóng đá Aus New South Wales
- Bảng xếp hạng Aus Queensland
- BXH Aus Victoria
- BXH bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc
- Bảng xếp hạng Nữ Mỹ
- BXH Canadian Championship
- BXH bóng đá Giao Hữu U16
- Bảng xếp hạng Giao Hữu U20
- BXH Siêu Cúp Romania
- BXH bóng đá Siêu Cúp Costa Rica
Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Phần Lan – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Phần Lan… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Phần Lan:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm