| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sutjeska | 36 | 22 | 6 | 8 | 61 | 36 | 25 | 72 |
| 2 | Mornar Bar | 36 | 20 | 9 | 7 | 51 | 29 | 22 | 69 |
| 3 | OFK Petrovac | 36 | 13 | 12 | 11 | 44 | 36 | 8 | 51 |
| 4 | Decic Tuzi | 36 | 14 | 9 | 13 | 43 | 45 | -2 | 51 |
| 5 | Buducnost | 36 | 13 | 9 | 14 | 36 | 35 | 1 | 48 |
| 6 | Mladost Donja | 36 | 14 | 4 | 18 | 49 | 54 | -5 | 46 |
| 7 | Arsenal Tivat | 36 | 12 | 10 | 14 | 36 | 46 | -10 | 46 |
| 8 | FK Jerezo | 36 | 10 | 11 | 15 | 38 | 48 | -10 | 41 |
| 9 | Bokelj Kotor | 36 | 8 | 12 | 16 | 38 | 48 | -10 | 36 |
| 10 | Jedinstvo | 36 | 9 | 8 | 19 | 30 | 49 | -19 | 35 |
| 11 | Grbalj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Iskra Danilo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Montenegro – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Montenegro… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Montenegro:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm