| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Auda | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 |
| 2 | Riga FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 15 | 2 | 13 | 6 |
| 3 | Rigas Futbola Skola | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 |
| 4 | FK Liepaja | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | -3 | 3 |
| 5 | SK Super Nova | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 6 | METTA/LU Riga | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
| 7 | Valmiera / BSS | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 3 |
| 8 | AFA Olaine | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
| 9 | BFC Daugavpils | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| 10 | FK Tukums 2000 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
| 11 | FK Grobiņa | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 12 | Daugava | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| 13 | Riga Mariners | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 10 | -10 | 0 |
| 14 | JDFS Alberts | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| 15 | Jelgava | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 |
| 16 | Marupes | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 |
| 17 | Ventspils | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
| 18 | Beitar/Riga | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
| 19 | Leevon PPK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- BXH Cúp C3 Châu Âu
- BXH bóng đá Copa Libertadores
- Bảng xếp hạng VĐQG Azerbaijan
- BXH VĐQG Estonia
- BXH bóng đá VĐQG Na Uy
- Bảng xếp hạng VĐQG Arập Xeut
- BXH VĐQG Indonesia
- BXH bóng đá VĐQG Oman
- Bảng xếp hạng VĐQG Singapore
- BXH VĐQG Marốc
- BXH bóng đá Copa Sudamericana
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Israel
- BXH Hạng 2 Đan Mạch
- BXH bóng đá Hạng 2 Argentina
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Chi Lê
- BXH Hạng 2 Colombia
- BXH bóng đá Cúp Bulgaria
- Bảng xếp hạng Cúp Serbia
- BXH Cúp Jordan
- BXH bóng đá Cúp Argentina
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Pháp
- BXH Nữ Iceland
- BXH bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Đức - Bavaria
- BXH Hạng 4 Đức - Đông Bắc
- BXH bóng đá U17 Nữ Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Giao Hữu U16
- BXH Giao Hữu U17
- BXH bóng đá U20 Brazil
Bảng xếp hạng Cúp Latvia mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Latvia – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Latvia… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Cúp Latvia:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm