| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bảng A |
|||||||||
| 1 | Chile U15 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 12 |
| 2 | Paraguay U15 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 6 |
| 3 | Peru U15 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 |
| 4 | Bolivia U15 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 |
| 5 | Colombia U15 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | -3 | 0 |
Bảng B |
|||||||||
| 1 | Argentina U15 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 7 |
| 2 | Ecuador U15 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 5 |
| 3 | Brazil U15 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 4 |
| 4 | Uruguay U15 | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | -1 | 3 |
| 5 | Venezuela U15 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- BXH Copa Libertadores
- BXH bóng đá C1 Concacaf
- Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
- BXH VĐQG Israel
- BXH bóng đá VĐQG Na Uy
- Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá VĐQG Arập Xeut
- Bảng xếp hạng VĐQG Bahrain
- BXH VĐQG Indonesia
- BXH bóng đá VĐQG Thái Lan
- Bảng xếp hạng VĐQG UAE
- BXH VĐQG Uzbekistan
- BXH bóng đá VĐQG Ai Cập
- Bảng xếp hạng VĐQG Algeria
- BXH VĐQG Marốc
- BXH bóng đá VĐQG Nam Phi
- Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Colombia
- BXH Hạng Nhất Mỹ USL Pro
- BXH bóng đá Cúp Armenia
- Bảng xếp hạng Cúp Belarus
- BXH Cúp Bulgaria
- BXH bóng đá Cúp Phần Lan
- Bảng xếp hạng Cúp Serbia
- BXH Cúp Síp
- BXH bóng đá Cúp Mỹ
- Bảng xếp hạng Nữ Iceland
- BXH Nữ Mỹ
- BXH bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Đức - Đông Bắc
- BXH Hạng 4 Đức - Miền Tây
- BXH bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U17 Nữ Nam Mỹ
- BXH U21 Thụy Điển
- BXH bóng đá U20 Brazil
Bảng xếp hạng U15 Nam Mỹ mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá U15 Nam Mỹ – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Nam Mỹ… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá U15 Nam Mỹ:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm