| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 55 | 39 | 16 | 48 |
| 2 | Adelaide Utd | 26 | 12 | 7 | 7 | 46 | 36 | 10 | 43 |
| 3 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 | 29 | 13 | 42 |
| 4 | Melb. Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 44 | 33 | 11 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 33 | 25 | 8 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 26 | 10 | 8 | 8 | 33 | 33 | 0 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 37 | 44 | -7 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 36 | 48 | -12 | 33 |
| 9 | Central Coast | 26 | 8 | 8 | 10 | 35 | 42 | -7 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 32 | 39 | -7 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 27 | 36 | -9 | 26 |
| 12 | WS Wanderers | 26 | 5 | 6 | 15 | 27 | 43 | -16 | 21 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- Bảng xếp hạng World Cup 2026
- BXH Giao Hữu CLB
- BXH bóng đá VĐQG Belarus
- Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
- BXH VĐQG Ireland
- BXH bóng đá VĐQG Kazakhstan
- Bảng xếp hạng VĐQG Lithuania
- BXH VĐQG Moldova
- BXH bóng đá VĐQG Na Uy
- Bảng xếp hạng VĐQG Phần Lan
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá VĐQG Hàn Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- BXH VĐQG Ecuador
- BXH bóng đá VĐQG Uruguay
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nga
- BXH Hạng 2 Iceland
- BXH bóng đá Hạng 2 Phần Lan
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hàn Quốc
- BXH Hạng 2 Argentina
- BXH bóng đá Cúp Latvia
- Bảng xếp hạng Cúp Chi Lê
- BXH Hạng 3 Phần Lan
- BXH bóng đá Aus Brisbane
- Bảng xếp hạng NPL Western Australia
- BXH Aus New South Wales
- BXH bóng đá Aus Queensland
- Bảng xếp hạng Aus Victoria
- BXH Hạng 3 Hàn Quốc
- BXH bóng đá Nữ Hàn Quốc
- Bảng xếp hạng Nữ Mỹ
- BXH U19 Châu Âu
- BXH bóng đá Giao Hữu U16
Bảng xếp hạng VĐQG Australia mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Australia – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Australia… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Australia:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm