| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hradec Kralove U19 | 30 | 18 | 6 | 6 | 72 | 39 | 33 | 60 |
| 2 | Banik Ostrava U19 | 30 | 16 | 6 | 8 | 60 | 49 | 11 | 54 |
| 3 | Vik. Plzen U19 | 30 | 15 | 6 | 9 | 61 | 47 | 14 | 51 |
| 4 | MFk Karvina U19 | 30 | 16 | 2 | 12 | 56 | 47 | 9 | 50 |
| 5 | Sparta Praha U19 | 30 | 15 | 3 | 12 | 62 | 54 | 8 | 48 |
| 6 | Brno U19 | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 | 43 | 5 | 48 |
| 7 | Mlada Boleslav U19 | 30 | 14 | 3 | 13 | 55 | 43 | 12 | 45 |
| 8 | Dukla Praha U19 | 30 | 13 | 6 | 11 | 52 | 53 | -1 | 45 |
| 9 | Slavia Praha U19 | 30 | 14 | 2 | 14 | 64 | 65 | -1 | 44 |
| 10 | Pardubice U19 | 30 | 12 | 6 | 12 | 53 | 50 | 3 | 42 |
| 11 | C. Budejovice U19 | 30 | 12 | 5 | 13 | 60 | 65 | -5 | 41 |
| 12 | Slovacko U19 | 30 | 11 | 6 | 13 | 43 | 53 | -10 | 39 |
| 13 | Sigma Olomouc U19 | 30 | 10 | 6 | 14 | 42 | 48 | -6 | 36 |
| 14 | Zlin U19 | 30 | 8 | 8 | 14 | 47 | 52 | -5 | 32 |
| 15 | Slovan Liberec U19 | 30 | 8 | 4 | 18 | 55 | 76 | -21 | 28 |
| 16 | Jihlava U19 | 30 | 5 | 3 | 22 | 31 | 77 | -46 | 18 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- Bảng xếp hạng World Cup 2026
- BXH Cúp C1 Châu Âu
- BXH bóng đá Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Giao Hữu CLB
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH bóng đá VĐQG Ecuador
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- BXH AUS FFA Cup
- BXH bóng đá Aus Queensland
- Bảng xếp hạng Nữ Hàn Quốc
- BXH U19 Nữ Châu Âu
- BXH bóng đá Giao Hữu U17
- Bảng xếp hạng Giao Hữu U20
Bảng xếp hạng U19 Séc mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá U19 Séc – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Séc… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá U19 Séc:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm