| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Krasnodar U21 | 13 | 10 | 1 | 2 | 46 | 17 | 29 | 31 |
| 2 | CSKA Mos. U21 | 13 | 9 | 2 | 2 | 41 | 17 | 24 | 29 |
| 3 | Zenit U21 | 13 | 9 | 2 | 2 | 40 | 16 | 24 | 29 |
| 4 | Lok. Moscow U21 | 13 | 8 | 4 | 1 | 39 | 19 | 20 | 28 |
| 5 | Rodina Moscow U21 | 13 | 7 | 2 | 4 | 22 | 16 | 6 | 23 |
| 6 | Konoplev FA U21 | 13 | 6 | 3 | 4 | 27 | 23 | 4 | 21 |
| 7 | Rostov U21 | 13 | 6 | 2 | 5 | 21 | 24 | -3 | 20 |
| 8 | Spartak Mos. U21 | 12 | 4 | 5 | 3 | 22 | 24 | -2 | 17 |
| 9 | Ural U21 | 13 | 4 | 4 | 5 | 14 | 22 | -8 | 16 |
| 10 | Chertanovo U21 | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 25 | -11 | 15 |
| 11 | Akhmat Gr. U21 | 20 | 6 | 3 | 11 | 19 | 31 | -12 | 21 |
| 12 | Din. Moscow U21 | 13 | 4 | 2 | 7 | 16 | 25 | -9 | 14 |
| 13 | Almaz-Antey U21 | 13 | 4 | 2 | 7 | 16 | 29 | -13 | 14 |
| 14 | FK Sochi U21 | 19 | 3 | 8 | 8 | 19 | 29 | -10 | 17 |
| 15 | Dyn. Makhachkala U21 | 11 | 3 | 0 | 8 | 16 | 25 | -9 | 9 |
| 16 | Nizhny Nov U21 | 13 | 2 | 3 | 8 | 14 | 35 | -21 | 9 |
| 17 | Fakel U21 | 13 | 2 | 0 | 11 | 16 | 31 | -15 | 6 |
| 18 | Kryliya Sov. U21 | 20 | 4 | 3 | 13 | 25 | 42 | -17 | 15 |
| 19 | Baltika U21 | 20 | 3 | 5 | 12 | 10 | 35 | -25 | 14 |
| 20 | Rubin Kazan U21 | 13 | 1 | 3 | 9 | 17 | 33 | -16 | 6 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- Bảng xếp hạng World Cup 2026
- BXH Cúp C1 Châu Âu
- BXH bóng đá Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Giao Hữu CLB
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH bóng đá VĐQG Ecuador
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- BXH AUS FFA Cup
- BXH bóng đá Aus Queensland
- Bảng xếp hạng Nữ Hàn Quốc
- BXH U19 Nữ Châu Âu
- BXH bóng đá Giao Hữu U17
- Bảng xếp hạng Giao Hữu U20
Bảng xếp hạng U21 Nga mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá U21 Nga – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Nga… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá U21 Nga:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm