| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bảng A |
|||||||||
| 1 | Na Uy Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 5 | 3 | 9 |
| 2 | Thụy Sỹ Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 |
| 3 | Phần Lan Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
| 4 | Iceland Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | 0 |
Bảng B |
|||||||||
| 1 | T.B.Nha Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 3 | 11 | 9 |
| 2 | Italia Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 |
| 3 | Bỉ Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 |
| 4 | B.D.Nha Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | -6 | 1 |
Bảng C |
|||||||||
| 1 | Thụy Điển Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 9 |
| 2 | Đức Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 |
| 3 | Ba Lan Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 |
| 4 | Đan Mạch Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 0 |
Bảng D |
|||||||||
| 1 | Pháp Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 4 | 7 | 9 |
| 2 | Anh Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 3 | 8 | 6 |
| 3 | Hà Lan Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 9 | -4 | 3 |
| 4 | Wales Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 13 | -11 | 0 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- Bảng xếp hạng World Cup 2026
- BXH Cúp C1 Châu Âu
- BXH bóng đá Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Giao Hữu CLB
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH bóng đá VĐQG Ecuador
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- BXH AUS FFA Cup
- BXH bóng đá Aus Queensland
- Bảng xếp hạng Nữ Hàn Quốc
- BXH U19 Nữ Châu Âu
- BXH bóng đá Giao Hữu U17
- Bảng xếp hạng Giao Hữu U20
Bảng xếp hạng Nữ Châu Âu mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá Nữ Châu Âu – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Châu Âu… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Nữ Châu Âu:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm