| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona Nữ | 6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 3 | 17 | 16 |
| 2 | Lyon Nữ | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 5 | 13 | 16 |
| 3 | Chelsea Nữ | 6 | 4 | 2 | 0 | 20 | 3 | 17 | 14 |
| 4 | Bayern Munich Nữ | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 13 | 1 | 13 |
| 5 | Arsenal Nữ | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 6 | 5 | 12 |
| 6 | Man Utd Nữ | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 9 | -2 | 12 |
| 7 | Real Madrid Nữ | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 11 |
| 8 | Juventus Nữ | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 8 | 5 | 10 |
| 9 | Wolfsburg Nữ | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 10 | 3 | 9 |
| 10 | Paris FC Nữ | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | -3 | 8 |
| 11 | Atletico Madrid Nữ | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 9 | 4 | 7 |
| 12 | OH Leuven Nữ | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 10 | -5 | 6 |
| 13 | Valerenga Nữ | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | -5 | 4 |
| 14 | Roma Nữ | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 19 | -10 | 4 |
| 15 | Twente Nữ | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 10 | -6 | 3 |
| 16 | Benfica Nữ | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 11 | -7 | 2 |
| 17 | PSG Nữ | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 12 | -8 | 2 |
| 18 | St.Polten Nữ | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 28 | -25 | 1 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- Bảng xếp hạng Copa Libertadores
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Hạng 2 Italia
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Pháp
- BXH VĐQG Armenia
- BXH bóng đá VĐQG Bỉ
- Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá VĐQG Áo
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- BXH VĐQG Ấn Độ
- BXH bóng đá VĐQG Algeria
- Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
- BXH Hạng 2 Israel
- BXH bóng đá Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng AUS FFA Cup
- BXH Cúp Colombia
- BXH bóng đá Cúp Mỹ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Á
- BXH U17 Châu Phi
- BXH bóng đá Giao Hữu U16
- Bảng xếp hạng Giao Hữu U20
- BXH U21 Thụy Điển
- BXH bóng đá U20 Brazil
Bảng xếp hạng C1 Châu Âu Nữ mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá C1 Châu Âu Nữ – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Châu Âu… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá C1 Châu Âu Nữ:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm