| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hvidovre IF | 9 | 6 | 3 | 0 | 18 | 9 | 9 | 21 |
| 2 | Vejle | 7 | 4 | 3 | 0 | 18 | 11 | 7 | 15 |
| 3 | Fredericia | 9 | 3 | 5 | 1 | 12 | 6 | 6 | 14 |
| 4 | Aarhus Fremad | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 13 |
| 5 | Aalborg BK | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 11 | 0 | 13 |
| 6 | Hobro I.K. | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 16 | -4 | 13 |
| 7 | Vendsyssel FF | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 14 | -4 | 10 |
| 8 | Hillerod | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 14 | -1 | 9 |
| 9 | AB Gladsaxe | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 8 | 1 | 8 |
| 10 | Kolding IF | 9 | 1 | 5 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 |
| 11 | HB Koge | 8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 15 | -4 | 7 |
| 12 | Esbjerg FB | 9 | 1 | 2 | 6 | 10 | 19 | -9 | 5 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- Bảng xếp hạng Giao Hữu BD Nữ
- BXH Hạng Nhất Anh
- BXH bóng đá VĐQG Tây Ban Nha
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Italia
- BXH VĐQG Đức
- BXH bóng đá Hạng 2 Đức
- Bảng xếp hạng VĐQG Pháp
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha
- Bảng xếp hạng VĐQG Nga
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá VĐQG Georgia
- Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
- BXH VĐQG Na Uy
- BXH bóng đá VĐQG Phần Lan
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- BXH VĐQG Đan Mạch
- BXH bóng đá VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Hàn Quốc
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH bóng đá VĐQG Arập Xeut
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- BXH VĐQG Indonesia
- BXH bóng đá VĐQG Qatar
- Bảng xếp hạng VĐQG Uzbekistan
- BXH VĐQG Việt Nam
- BXH bóng đá VĐQG Bolivia
- Bảng xếp hạng VĐQG Chi Lê
- BXH VĐQG Peru
- BXH bóng đá VĐQG Mexico
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hạng 2 Phần Lan
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hàn Quốc
- BXH Hạng Nhất QG
- BXH bóng đá Hạng 3 Đức
- Bảng xếp hạng Giao Hữu U16
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đan Mạch mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Đan Mạch – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Đan Mạch… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Đan Mạch:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm