| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bảng A |
|||||||||
| 1 | UAE U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 6 |
| 2 | Qatar U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 | 6 |
| 3 | Indonesia U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 2 | 6 |
| 4 | Đài Loan U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 15 | -13 | 0 |
Bảng B |
|||||||||
| 1 | Nhật Bản U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 3 | 10 | 9 |
| 2 | Thái Lan U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 4 |
| 3 | Triều Tiên U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 3 |
| 4 | Iraq U19 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 9 | -6 | 1 |
Bảng C |
|||||||||
| 1 | Hàn Quốc U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 |
| 2 | Australia U19 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 |
| 3 | Jordan U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 |
| 4 | Việt Nam U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | 0 |
Bảng D |
|||||||||
| 1 | Arập Xêut U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 |
| 2 | Tajikistan U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 |
| 3 | Trung Quốc U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 3 |
| 4 | Malaysia U19 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- Bảng xếp hạng Copa Libertadores
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Hạng 2 Italia
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Pháp
- BXH VĐQG Armenia
- BXH bóng đá VĐQG Bỉ
- Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá VĐQG Áo
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- BXH VĐQG Ấn Độ
- BXH bóng đá VĐQG Algeria
- Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
- BXH Hạng 2 Israel
- BXH bóng đá Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng AUS FFA Cup
- BXH Cúp Colombia
- BXH bóng đá Cúp Mỹ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Á
- BXH U17 Châu Phi
- BXH bóng đá Giao Hữu U16
- Bảng xếp hạng Giao Hữu U20
- BXH U21 Thụy Điển
- BXH bóng đá U20 Brazil
Bảng xếp hạng U19 Châu Á mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá U19 Châu Á – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Châu Á… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá U19 Châu Á:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm