| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bảng A |
|||||||||
| 1 | T.B.Nha U21 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 7 |
| 2 | Italia U21 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Slovakia U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 |
| 4 | Romania U21 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | -3 | 0 |
Bảng B |
|||||||||
| 1 | Đức U21 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 9 |
| 2 | Anh U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 |
| 3 | Séc U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 |
| 4 | Slovenia U21 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | -5 | 1 |
Bảng C |
|||||||||
| 1 | B.D.Nha U21 | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 0 | 9 | 7 |
| 2 | Pháp U21 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 |
| 3 | Georgia U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 |
| 4 | Ba Lan U21 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 11 | -9 | 0 |
Bảng D |
|||||||||
| 1 | Đan Mạch U21 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 2 | 7 |
| 2 | Hà Lan U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 |
| 3 | Ukraina U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 |
| 4 | Phần Lan U21 | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | -2 | 2 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- Bảng xếp hạng World Cup 2026
- BXH Cúp C1 Châu Âu
- BXH bóng đá Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Giao Hữu CLB
- BXH VĐQG Bolivia
- BXH bóng đá VĐQG Ecuador
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- BXH AUS FFA Cup
- BXH bóng đá Aus Queensland
- Bảng xếp hạng Nữ Hàn Quốc
- BXH U19 Nữ Châu Âu
- BXH bóng đá Giao Hữu U17
- Bảng xếp hạng Giao Hữu U20
Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu 2025 mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá VCK U21 Châu Âu 2025 – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Châu Âu… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VCK U21 Châu Âu 2025:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm