| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bảng East |
|||||||||
| 1 | Kashima Antlers | 25 | 17 | 4 | 4 | 43 | 22 | 21 | 55 |
| 2 | Machida Zelvia | 25 | 13 | 10 | 2 | 42 | 25 | 17 | 49 |
| 3 | FC Tokyo | 25 | 13 | 8 | 4 | 41 | 24 | 17 | 47 |
| 4 | Kawasaki Fro. | 25 | 10 | 7 | 8 | 36 | 36 | 0 | 37 |
| 5 | Urawa Red | 25 | 10 | 4 | 11 | 38 | 35 | 3 | 34 |
| 6 | Kashiwa Reysol | 25 | 11 | 1 | 13 | 34 | 34 | 0 | 34 |
| 7 | Yokohama FM | 25 | 9 | 4 | 12 | 39 | 38 | 1 | 31 |
| 8 | Tokyo Verdy | 25 | 7 | 8 | 10 | 22 | 34 | -12 | 29 |
| 9 | Mito Hollyhock | 25 | 4 | 11 | 10 | 30 | 44 | -14 | 23 |
| 10 | JEF United Chiba | 25 | 4 | 4 | 17 | 24 | 47 | -23 | 16 |
Bảng West |
|||||||||
| 1 | Vissel Kobe | 25 | 14 | 7 | 4 | 38 | 26 | 12 | 49 |
| 2 | Sanf Hiroshima | 25 | 12 | 6 | 7 | 48 | 27 | 21 | 42 |
| 3 | Cerezo Osaka | 25 | 10 | 7 | 8 | 32 | 30 | 2 | 37 |
| 4 | Okayama | 25 | 10 | 7 | 8 | 34 | 33 | 1 | 37 |
| 5 | Nagoya Grampus | 25 | 10 | 5 | 10 | 38 | 41 | -3 | 35 |
| 6 | Shimizu S-Pulse | 24 | 6 | 9 | 9 | 22 | 26 | -4 | 27 |
| 7 | V-Varen Nagasaki | 25 | 8 | 3 | 14 | 29 | 42 | -13 | 27 |
| 8 | Gamba Osaka | 24 | 5 | 11 | 8 | 32 | 34 | -2 | 26 |
| 9 | Kyoto Sanga | 25 | 6 | 7 | 12 | 28 | 40 | -12 | 25 |
| 10 | Avispa Fukuoka | 25 | 4 | 9 | 12 | 26 | 38 | -12 | 21 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- Bảng xếp hạng C1 Châu Á
- BXH Asiad 2026 Nữ
- BXH bóng đá Giao Hữu BD Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- BXH VĐQG Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha
- Bảng xếp hạng VĐQG Italia
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha
- Bảng xếp hạng VĐQG Azerbaijan
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá VĐQG Bulgaria
- Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
- BXH VĐQG Georgia
- BXH bóng đá VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
- BXH VĐQG Lithuania
- BXH bóng đá VĐQG Montenegro
- Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
- BXH VĐQG Phần Lan
- BXH bóng đá VĐQG Romania
- Bảng xếp hạng VĐQG Serbia
- BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- BXH bóng đá VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
- BXH VĐQG Singapore
- BXH bóng đá VĐQG Argentina
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- BXH VĐQG Chi Lê
- BXH bóng đá VĐQG Colombia
- Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
- BXH VĐQG Mexico
- BXH bóng đá VĐQG Ai Cập
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hạng 2 Nga
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- BXH Hạng 2 Argentina
- BXH bóng đá U21 Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Nhật Bản… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm