| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bảng East |
|||||||||
| 1 | Kashima Antlers | 18 | 13 | 4 | 1 | 29 | 9 | 20 | 43 |
| 2 | FC Tokyo | 18 | 9 | 6 | 3 | 28 | 16 | 12 | 33 |
| 3 | Machida Zelvia | 18 | 8 | 8 | 2 | 23 | 19 | 4 | 32 |
| 4 | Urawa Red | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 | 18 | 7 | 25 |
| 5 | Kawasaki Fro. | 18 | 7 | 4 | 7 | 23 | 27 | -4 | 25 |
| 6 | Tokyo Verdy | 18 | 7 | 4 | 7 | 19 | 25 | -6 | 25 |
| 7 | Yokohama FM | 18 | 6 | 2 | 10 | 28 | 29 | -1 | 20 |
| 8 | Kashiwa Reysol | 18 | 6 | 1 | 11 | 21 | 24 | -3 | 19 |
| 9 | Mito Hollyhock | 18 | 2 | 8 | 8 | 19 | 35 | -16 | 14 |
| 10 | JEF United Chiba | 18 | 3 | 3 | 12 | 18 | 31 | -13 | 12 |
Bảng West |
|||||||||
| 1 | Vissel Kobe | 18 | 9 | 6 | 3 | 27 | 21 | 6 | 33 |
| 2 | Nagoya Grampus | 18 | 8 | 5 | 5 | 31 | 28 | 3 | 29 |
| 3 | Sanf Hiroshima | 18 | 8 | 4 | 6 | 29 | 21 | 8 | 28 |
| 4 | Cerezo Osaka | 18 | 7 | 6 | 5 | 26 | 19 | 7 | 27 |
| 5 | Okayama | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 | 25 | -1 | 24 |
| 6 | Gamba Osaka | 17 | 4 | 8 | 5 | 24 | 21 | 3 | 20 |
| 7 | Shimizu S-Pulse | 17 | 4 | 8 | 5 | 18 | 19 | -1 | 20 |
| 8 | Kyoto Sanga | 18 | 5 | 5 | 8 | 19 | 26 | -7 | 20 |
| 9 | V-Varen Nagasaki | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 | 28 | -8 | 20 |
| 10 | Avispa Fukuoka | 18 | 3 | 8 | 7 | 17 | 27 | -10 | 17 |
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Nhật Bản… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm