| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Meppen | 21 | 15 | 4 | 2 | 66 | 22 | 44 | 49 |
| 2 | Oldenburg 1897 | 21 | 14 | 4 | 3 | 55 | 26 | 29 | 46 |
| 3 | Drochtersen/Assel | 21 | 15 | 1 | 5 | 54 | 30 | 24 | 46 |
| 4 | SSV Jeddeloh | 20 | 12 | 5 | 3 | 49 | 25 | 24 | 41 |
| 5 | Phonix Lubeck | 21 | 10 | 6 | 5 | 33 | 21 | 12 | 36 |
| 6 | Hannover II | 21 | 9 | 4 | 8 | 36 | 29 | 7 | 31 |
| 7 | Hamburger II | 21 | 9 | 4 | 8 | 37 | 34 | 3 | 31 |
| 8 | Weiche Flensburg | 21 | 8 | 3 | 10 | 46 | 45 | 1 | 27 |
| 9 | Bremer SV | 19 | 8 | 3 | 8 | 25 | 24 | 1 | 27 |
| 10 | Wer.Bremen II | 21 | 7 | 5 | 9 | 41 | 50 | -9 | 26 |
| 11 | Kickers Emden | 21 | 6 | 7 | 8 | 36 | 34 | 2 | 25 |
| 12 | Lubeck | 21 | 6 | 6 | 9 | 33 | 46 | -13 | 24 |
| 13 | Hannoverscher SC | 21 | 6 | 5 | 10 | 31 | 54 | -23 | 23 |
| 14 | FSV Schoningen | 18 | 7 | 0 | 11 | 28 | 44 | -16 | 21 |
| 15 | Ein. Norderstedt | 21 | 4 | 6 | 11 | 30 | 46 | -16 | 18 |
| 16 | TuS BW Lohne | 20 | 5 | 2 | 13 | 24 | 46 | -22 | 17 |
| 17 | Altona 93 | 20 | 4 | 3 | 13 | 24 | 51 | -27 | 15 |
| 18 | St. Pauli II | 21 | 2 | 8 | 11 | 24 | 45 | -21 | 14 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- Bảng xếp hạng Can Cup 2025
- BXH Giao Hữu CLB
- BXH bóng đá Hạng Nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Pháp
- BXH VĐQG Israel
- BXH bóng đá VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng VĐQG Indonesia
- BXH VĐQG Algeria
- BXH bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Israel
- BXH Hạng 2 Arập Xeut
- BXH bóng đá Liên Đoàn Ai Cập
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Italia
- BXH Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 4 Đức - Miền Bắc mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Đức… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm