XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bảng A |
|||||||||
1 | Syria U20 | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 1 | 15 | 12 |
2 | Việt Nam U20 | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 2 | 10 | 9 |
3 | Bangladesh U20 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 11 | -6 | 4 |
4 | Đảo Guam U20 | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 16 | -12 | 2 |
5 | Bhutan U20 | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 9 | -7 | 1 |
Bảng B |
|||||||||
1 | Uzbekistan U20 | 4 | 4 | 0 | 0 | 21 | 1 | 20 | 12 |
2 | Campuchia U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 9 | -3 | 7 |
3 | Bahrain U20 | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 |
4 | Nepal U20 | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 15 | -11 | 3 |
5 | Đài Loan U20 | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 | 1 |
Bảng C |
|||||||||
1 | Hàn Quốc U20 | 4 | 4 | 0 | 0 | 18 | 2 | 16 | 12 |
2 | UAE U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 17 | 5 | 12 | 7 |
3 | Kuwait U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 3 | 6 | 7 |
4 | Lebanon U20 | 4 | 1 | 0 | 3 | 11 | 8 | 3 | 3 |
5 | N. Marianas U20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 37 | -37 | 0 |
Bảng D |
|||||||||
1 | Arập Xêut U20 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 0 | 10 | 10 |
2 | Australia U20 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 10 |
3 | Afghanistan U20 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 4 |
4 | Palestine U20 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 |
5 | Ma Cao U20 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 9 | -8 | 1 |
Bảng E |
|||||||||
1 | Triều Tiên U20 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 0 | 7 | 10 |
2 | Oman U20 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 4 | 5 | 6 |
3 | Tajikistan U20 | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 |
4 | Malaysia U20 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 5 |
5 | Sri Lanka U20 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 13 | -12 | 1 |
Bảng F |
|||||||||
1 | Indonesia U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 7 |
2 | Yemen U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 7 |
3 | Đông Timo U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 3 |
4 | Maldives U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | -10 | 0 |
Bảng G |
|||||||||
1 | Iran U20 | 3 | 3 | 0 | 0 | 17 | 0 | 17 | 9 |
2 | Ấn Độ U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 |
3 | Lào U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 10 | -4 | 3 |
4 | Mông Cổ U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 18 | -17 | 0 |
Bảng H |
|||||||||
1 | Iraq U20 | 3 | 3 | 0 | 0 | 18 | 0 | 18 | 9 |
2 | Thái Lan U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 18 | 1 | 17 | 6 |
3 | Philippines U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | -3 | 3 |
4 | Brunei U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 32 | -32 | 0 |
Bảng I |
|||||||||
1 | Nhật Bản U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 | 7 |
2 | Kyrgyzstan U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 |
3 | Turkmenistan U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 |
4 | Myanmar U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | -11 | 0 |
Bảng J |
|||||||||
1 | Qatar U20 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 |
2 | Jordan U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 3 | 8 | 6 |
3 | Hồng Kông U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 9 | -7 | 3 |
4 | Singapore U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 7 | -7 | 0 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- BXH Copa Libertadores
- BXH C1 Concacaf
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH Hạng Nhất Anh
- BXH Cúp Đức
- BXH VĐQG Bồ Đào Nha
- BXH VĐQG Hà Lan
- BXH VĐQG Bulgaria
- BXH VĐQG Montenegro
- BXH VĐQG Síp
- BXH VĐQG Thụy Sỹ
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH VĐQG Thái Lan
- BXH VĐQG Uzbekistan
- BXH VĐQG Ấn Độ
- BXH Copa Sudamericana
- BXH Hạng Nhất Scotland
- BXH Hạng 2 Arập Xeut
- BXH Cúp Tây Ban Nha
- BXH Cúp Italia
- BXH Cúp Pháp
- BXH Cúp Albania
- BXH Cúp Armenia
- BXH Cúp Azerbaijan
- BXH Cúp Ba Lan
- BXH Cúp Croatia
- BXH Cúp Hungary
- BXH Cúp Hy Lạp
- BXH Cúp Moldova
- BXH Cúp Romania
- BXH Cúp Serbia
- BXH Cúp Slovakia
- BXH Cúp Slovenia
- BXH Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
- BXH Cúp Ukraine
- BXH Cúp Áo
- BXH Cúp UAE
- BXH Cúp Argentina
- BXH Hạng 3 Italia
- BXH Arập Xêut King Cup
- BXH League Two
- BXH Hạng 4 Đức - Miền Bắc
- BXH Hạng 4 Đức - Đông Bắc
- BXH Hạng 4 Đức - Miền Nam
- BXH C1 U19 Châu Âu
- BXH Vòng loại U19 Nữ Châu Âu
- BXH ASEAN Club Championship
- BXH U17 Nam Mỹ
- BXH Giao Hữu U18
- BXH Siêu Cúp Ba Lan
- BXH U20 Brazil
Bảng xếp hạng Vòng loại U20 Châu Á mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá Vòng loại U20 Châu Á – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Châu Á… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Vòng loại U20 Châu Á:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm