XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bảng A |
|||||||||
1 | Iraq U19 | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 | 8 |
2 | Kuwait U19 | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 4 | 8 |
3 | Palestine U19 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 3 | 7 |
4 | Oman U19 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 4 |
5 | Pakistan U19 | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 11 | -9 | 0 |
Bảng B |
|||||||||
1 | Qatar U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 | 7 |
2 | Yemen U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
3 | Turkmenistan U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 |
4 | Sri Lanka U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 12 | -9 | 0 |
Bảng C |
|||||||||
1 | Tajikistan U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 0 | 11 | 9 |
2 | Lebanon U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
3 | Syria U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
4 | Maldives U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 14 | -12 | 0 |
Bảng D |
|||||||||
1 | Iran U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 0 | 9 | 9 |
2 | Kyrgyzstan U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 |
3 | UAE U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 |
4 | Nepal U19 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 8 | -8 | 1 |
Bảng E |
|||||||||
1 | Bahrain U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 7 |
2 | Jordan U19 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 |
3 | Bhutan U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 8 | -6 | 3 |
4 | Bangladesh U19 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 |
Bảng F |
|||||||||
1 | Arập Xêut U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 7 |
2 | Uzbekistan U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 |
3 | Afghanistan U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 3 |
4 | Ấn Độ U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | -9 | 0 |
Bảng G |
|||||||||
1 | Malaysia U19 | 4 | 4 | 0 | 0 | 27 | 4 | 23 | 12 |
2 | Campuchia U19 | 4 | 3 | 0 | 1 | 18 | 6 | 12 | 9 |
3 | Thái Lan U19 | 4 | 2 | 0 | 2 | 31 | 3 | 28 | 6 |
4 | Brunei U19 | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 26 | -22 | 3 |
5 | N. Mariana U19 | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 44 | -41 | 0 |
Bảng H |
|||||||||
1 | Australia U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 13 | 2 | 11 | 7 |
2 | Lào U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 | 7 |
3 | Đài Loan U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 2 | 3 |
4 | Ma Cao U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 20 | -20 | 0 |
Bảng I |
|||||||||
1 | Hàn Quốc U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 18 | 1 | 17 | 9 |
2 | Trung Quốc U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 |
3 | Myanmar U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 5 | 3 | 3 |
4 | Singapore U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 21 | -21 | 0 |
Bảng J |
|||||||||
1 | Nhật Bản U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 19 | 0 | 19 | 7 |
2 | Việt Nam U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 7 |
3 | Mông Cổ U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 15 | -11 | 3 |
4 | Đảo Guam U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 18 | -14 | 0 |
Bảng K |
|||||||||
1 | Indonesia U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 7 |
2 | Triều Tiên U19 | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 5 |
3 | Hồng Kông U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | -3 | 4 |
4 | Đông Timo U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | -7 | 0 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- BXH Copa Libertadores
- BXH C1 Concacaf
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH Hạng Nhất Anh
- BXH Cúp Đức
- BXH VĐQG Bồ Đào Nha
- BXH VĐQG Hà Lan
- BXH VĐQG Bulgaria
- BXH VĐQG Montenegro
- BXH VĐQG Síp
- BXH VĐQG Thụy Sỹ
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH VĐQG Trung Quốc
- BXH VĐQG Thái Lan
- BXH VĐQG Uzbekistan
- BXH VĐQG Ấn Độ
- BXH Copa Sudamericana
- BXH Hạng Nhất Scotland
- BXH Hạng 2 Arập Xeut
- BXH Cúp Tây Ban Nha
- BXH Cúp Italia
- BXH Cúp Pháp
- BXH Cúp Albania
- BXH Cúp Armenia
- BXH Cúp Azerbaijan
- BXH Cúp Ba Lan
- BXH Cúp Croatia
- BXH Cúp Hungary
- BXH Cúp Hy Lạp
- BXH Cúp Moldova
- BXH Cúp Romania
- BXH Cúp Serbia
- BXH Cúp Slovakia
- BXH Cúp Slovenia
- BXH Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
- BXH Cúp Ukraine
- BXH Cúp Áo
- BXH Cúp UAE
- BXH Cúp Argentina
- BXH Hạng 3 Italia
- BXH Arập Xêut King Cup
- BXH League Two
- BXH Hạng 4 Đức - Miền Bắc
- BXH Hạng 4 Đức - Đông Bắc
- BXH Hạng 4 Đức - Miền Nam
- BXH C1 U19 Châu Âu
- BXH Vòng loại U19 Nữ Châu Âu
- BXH ASEAN Club Championship
- BXH U17 Nam Mỹ
- BXH Giao Hữu U18
- BXH Siêu Cúp Ba Lan
- BXH U20 Brazil
Bảng xếp hạng Vòng loại U19 Châu Á mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá Vòng loại U19 Châu Á – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Châu Á… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Vòng loại U19 Châu Á:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm