XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Shkendija | 25 | 15 | 8 | 2 | 41 | 20 | 21 | 53 |
2 | Sileks Kratovo | 25 | 14 | 7 | 4 | 42 | 16 | 26 | 49 |
3 | Rabotnicki | 25 | 13 | 9 | 3 | 30 | 13 | 17 | 48 |
4 | Gostivari | 25 | 11 | 11 | 3 | 31 | 15 | 16 | 44 |
5 | FC Struga | 25 | 11 | 6 | 8 | 30 | 30 | 0 | 39 |
6 | Shkupi | 25 | 9 | 5 | 11 | 35 | 32 | 3 | 32 |
7 | Pelister | 25 | 7 | 8 | 10 | 15 | 26 | -11 | 29 |
8 | Vardar | 25 | 6 | 7 | 12 | 21 | 34 | -13 | 25 |
9 | Tikves Kavadarci | 25 | 4 | 10 | 11 | 13 | 22 | -9 | 22 |
10 | Voska Sport | 25 | 5 | 7 | 13 | 24 | 39 | -15 | 22 |
11 | Academy Pandev | 25 | 5 | 6 | 14 | 26 | 43 | -17 | 21 |
12 | Besa Doberdoll | 25 | 5 | 6 | 14 | 20 | 38 | -18 | 21 |
Bảng xếp hạng VĐQG Macedonia mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Macedonia – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Bắc Macedonia… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Macedonia:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm