| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Plock | 18 | 7 | 9 | 2 | 21 | 12 | 9 | 30 |
| 2 | Gornik Zabrze | 18 | 9 | 3 | 6 | 29 | 24 | 5 | 30 |
| 3 | Jagiellonia | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 | 21 | 8 | 29 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 18 | 9 | 2 | 7 | 26 | 23 | 3 | 29 |
| 5 | Zaglebie Lubin | 18 | 7 | 7 | 4 | 31 | 24 | 7 | 28 |
| 6 | Cracovia Krakow | 18 | 7 | 6 | 5 | 25 | 21 | 4 | 27 |
| 7 | Radomiak Radom | 18 | 7 | 5 | 6 | 35 | 30 | 5 | 26 |
| 8 | Lech Poznan | 17 | 6 | 8 | 3 | 29 | 26 | 3 | 26 |
| 9 | Lechia GD | 18 | 7 | 4 | 7 | 37 | 37 | 0 | 25 |
| 10 | Korona Kielce | 18 | 6 | 6 | 6 | 21 | 19 | 2 | 24 |
| 11 | Pogon Szczecin | 18 | 6 | 3 | 9 | 28 | 32 | -4 | 21 |
| 12 | Motor Lublin | 18 | 4 | 9 | 5 | 23 | 28 | -5 | 21 |
| 13 | Arka Gdynia | 18 | 6 | 3 | 9 | 15 | 32 | -17 | 21 |
| 14 | Piast Gliwice | 17 | 5 | 5 | 7 | 19 | 19 | 0 | 20 |
| 15 | Widzew Lodz | 18 | 6 | 2 | 10 | 26 | 28 | -2 | 20 |
| 16 | Katowice | 17 | 6 | 2 | 9 | 23 | 28 | -5 | 20 |
| 17 | Legia Wars. | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 | 21 | -2 | 19 |
| 18 | Nieciecza | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 35 | -11 | 19 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- Bảng xếp hạng Can Cup 2025
- BXH Giao Hữu CLB
- BXH bóng đá Hạng Nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Pháp
- BXH VĐQG Israel
- BXH bóng đá VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng VĐQG Indonesia
- BXH VĐQG Algeria
- BXH bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Israel
- BXH Hạng 2 Arập Xeut
- BXH bóng đá Liên Đoàn Ai Cập
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Italia
- BXH Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ba Lan – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Ba Lan… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ba Lan:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm