| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CLB TPHCM Nữ | 10 | 6 | 3 | 1 | 18 | 4 | 14 | 21 |
| 2 | Than Khoáng Sản Nữ | 10 | 5 | 4 | 1 | 12 | 5 | 7 | 19 |
| 3 | Thái Nguyên T&T Nữ | 10 | 5 | 2 | 3 | 13 | 9 | 4 | 17 |
| 4 | Hà Nội Watabe Nữ | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 5 | 7 | 16 |
| 5 | PP Hà Nam Nữ | 9 | 1 | 2 | 6 | 2 | 9 | -7 | 5 |
| 6 | CLB TPHCM II Nữ | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 | 26 | -25 | 1 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- Bảng xếp hạng Can Cup 2025
- BXH Giao Hữu CLB
- BXH bóng đá Hạng Nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Pháp
- BXH VĐQG Israel
- BXH bóng đá VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng VĐQG Indonesia
- BXH VĐQG Algeria
- BXH bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Israel
- BXH Hạng 2 Arập Xeut
- BXH bóng đá Liên Đoàn Ai Cập
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Italia
- BXH Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Nữ Việt Nam mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá Nữ Việt Nam – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Việt Nam… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Nữ Việt Nam:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm