XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Red Angels Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 |
2 | Sejong Sportstoto Nữ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 |
3 | Hwacheon KSPO Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 |
4 | Suwon Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
5 | Seoul WFC Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
6 | Mung. Sangmu Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
7 | Gyeongju Nữ | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 | -3 | 2 |
8 | Changnyeong Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 |
Bảng xếp hạng Nữ Hàn Quốc mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá Nữ Hàn Quốc – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Hàn Quốc… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Nữ Hàn Quốc:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm