XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Dynamo Dresden | 30 | 16 | 8 | 6 | 58 | 33 | 25 | 56 |
2 | E.Cottbus | 30 | 16 | 7 | 7 | 54 | 34 | 20 | 55 |
3 | Saarbrucken | 30 | 14 | 9 | 7 | 43 | 33 | 10 | 51 |
4 | A.Bielefeld | 30 | 14 | 8 | 8 | 46 | 32 | 14 | 50 |
5 | Ingolstadt | 30 | 13 | 9 | 8 | 58 | 46 | 12 | 48 |
6 | Verl | 30 | 12 | 10 | 8 | 45 | 41 | 4 | 46 |
7 | Hansa Rostock | 29 | 13 | 6 | 10 | 40 | 35 | 5 | 45 |
8 | Vik.Koln | 30 | 13 | 5 | 12 | 46 | 41 | 5 | 44 |
9 | Wehen | 30 | 11 | 8 | 11 | 42 | 46 | -4 | 41 |
10 | A.Aachen | 29 | 9 | 13 | 7 | 33 | 32 | 1 | 40 |
11 | Erzgebirge Aue | 30 | 12 | 4 | 14 | 41 | 48 | -7 | 40 |
12 | Munchen 1860 | 30 | 11 | 6 | 13 | 41 | 52 | -11 | 39 |
13 | Osnabruck | 30 | 10 | 8 | 12 | 40 | 46 | -6 | 38 |
14 | Waldhof Man. | 30 | 9 | 10 | 11 | 35 | 34 | 1 | 37 |
15 | Essen | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 45 | -6 | 37 |
16 | Stuttgart II | 30 | 10 | 7 | 13 | 40 | 50 | -10 | 37 |
17 | B.Dortmund II | 30 | 9 | 9 | 12 | 41 | 43 | -2 | 36 |
18 | Sandhausen | 30 | 8 | 8 | 14 | 43 | 49 | -6 | 32 |
19 | Hannover II | 31 | 7 | 6 | 18 | 40 | 62 | -22 | 27 |
20 | Unterhaching | 29 | 3 | 10 | 16 | 33 | 56 | -23 | 19 |
Bảng xếp hạng Hạng 3 Đức mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Đức – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Đức… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Đức:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm