| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zbrojovka Brno | 16 | 13 | 2 | 1 | 40 | 13 | 27 | 41 |
| 2 | Taborsko | 16 | 11 | 3 | 2 | 35 | 14 | 21 | 36 |
| 3 | SK Artis Brno | 15 | 9 | 3 | 3 | 26 | 15 | 11 | 30 |
| 4 | Opava | 15 | 7 | 7 | 1 | 24 | 12 | 12 | 28 |
| 5 | Banik Ostrava B | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 | 23 | 3 | 24 |
| 6 | Pribram | 16 | 7 | 3 | 6 | 15 | 21 | -6 | 24 |
| 7 | Slavia Praha B | 16 | 7 | 2 | 7 | 27 | 18 | 9 | 23 |
| 8 | Vik.Zizkov | 16 | 7 | 2 | 7 | 19 | 26 | -7 | 23 |
| 9 | Usti & Labem | 16 | 6 | 3 | 7 | 30 | 30 | 0 | 21 |
| 10 | C. Budejovice | 16 | 6 | 2 | 8 | 17 | 23 | -6 | 20 |
| 11 | Jihlava | 16 | 4 | 4 | 8 | 17 | 20 | -3 | 16 |
| 12 | SK Prostejov | 16 | 4 | 4 | 8 | 17 | 23 | -6 | 16 |
| 13 | MFK Chrudim | 16 | 3 | 7 | 6 | 19 | 32 | -13 | 16 |
| 14 | Sparta Praha B | 16 | 5 | 0 | 11 | 12 | 34 | -22 | 15 |
| 15 | Sellier&Bellot Vlasim | 16 | 3 | 4 | 9 | 22 | 23 | -1 | 13 |
| 16 | Slavia Kromeriz | 16 | 3 | 1 | 12 | 13 | 32 | -19 | 10 |
Bảng xếp hạng trong ngày
- Bảng xếp hạng Can Cup 2025
- BXH Giao Hữu CLB
- BXH bóng đá Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh
- BXH VĐQG Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha
- Bảng xếp hạng VĐQG Italia
- BXH VĐQG Pháp
- BXH bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha
- Bảng xếp hạng VĐQG Israel
- BXH VĐQG Síp
- BXH bóng đá VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng VĐQG Arập Xeut
- BXH VĐQG Indonesia
- BXH bóng đá Malay Super League
- Bảng xếp hạng VĐQG Thái Lan
- BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Liên Đoàn Ai Cập
- Bảng xếp hạng League One
- BXH Hạng 3 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Hạng 3 Italia
- Bảng xếp hạng Nữ Australia
- BXH League Two
Bảng xếp hạng Hạng 2 Séc mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Séc – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Séc… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Séc:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm