XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bảng A |
|||||||||
1 | Venezuela Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 9 |
2 | Guatemala Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 |
3 | Costa Rica Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 |
4 | Haiti Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | -7 | 0 |
Bảng B |
|||||||||
1 | Mexico Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 5 | 9 | 9 |
2 | El Salvador Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 4 |
3 | Puerto Rico Nữ | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 | -4 | 2 |
4 | Jamaica Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 6 | 13 | -7 | 1 |
Bảng xếp hạng Cúp Trung Mỹ Nữ mới nhất hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Trung Mỹ Nữ – Cập nhật bảng xếp hạng bóng đá các đội bóng trong mùa giải này, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của các đội trên BXH Bắc Mỹ… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Cúp Trung Mỹ Nữ:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm